Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khảo sát



verb
to investigate

[khảo sát]
to study; to survey
HỠtiến hành khảo sát giá bán lẻ
They carried out a survey of retail prices



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.